(04) 666 366 97 hoặc 0966 022 877
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Toàn bộ danh mục..
(Rê chuột lên ảnh để xem hình phóng to, nhấn để xem toàn bộ thư viện)
Máyảnh NEX-5NK 16.1 Mega Pixel
Máy chụp ảnh 16.1 Mega Pixel kèm ống kính SEL1855 (màu Đen). Sản phẩm được Sony ủy quyền phân phối.
Giao hàng: 12 đến 15 ngày
Thanh toán: Đặt trước 50% giá trị
Phí vận chuyển sẽ được áp dụng tùy địa điểm
Sản phẩm (Mã: 134629075) được bán và bảo đảm bởi Echo.com.vn
Giá hiện tại :
13.990.000 ₫ / Chiếc
Số lượng :
Mua ngay >>
 
ECHO.COM.VN XIN CAM KẾT
  • Sản phẩm này là hàng chính hãng Sony
  • Hàng mới 100% chưa qua sử dụng hay trưng bày.
  • ECho.com.vn hoàn 100% tiền nếu thông tin mô tả sai lệch.
  • Thắc mắc vui lòng liên hệ: (04)666 366 97 hoặc 0966 022 877
Chia sẻ thông tin sản phẩm:
Đặc tính kỹ thuật
Hãng sản xuất Sony
Model NEX-5NK
Màu sắc Đen
Độ phân giải (Megapixels) 16.1MP
Cảm biến hình ảnh 23.5 x 15.6mm
Quay phim Full HD 1920 x 1080
Kích thước màn hình(Screen size) 3.0 inch
Độ nhạy sáng ISO100 đến 25600
Đi kèm ống kính Yes
Định dạng File ảnh RAW • EXIF • JPEG
Tính năng In-camera HDR • EyeFi • Quay phim Full HD
Độ dài tiêu cự (Focal Length) 18-55mm
Hỗ trợ thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC
Cổng giao tiếp USB, Video Out (NTSC/PAL), AV output, HDMI
Kích thước 111 x 59 x 38 mm
Trọng lượng 269g
Nhiệt độ hoạt động cho phép < 40 độ C
Độ ẩm hoạt động cho phép < 85%
Mô tả/ bài viết về sản phẩm

Nâng cao trải nghiệm chụp ảnh của bạn với chiếc máy ảnh Alpha NEX-5N mỏng và nhỏ gọn, được trang bị cảm biến cỡ lớn APS-C cho chất lượng hình ảnh tuyệt vời. Với màn hình hiển thị cảm ứng-xoay, bạn có thể điều chỉnh thậm chí với những tính năng chuyên nghiệp chỉ bằng một cái chạm tay.

  • Cảm biến Exmor™ APS HD CMOS 16.1MP
  • Máy ảnh có thể thay đổi ống kính với trọng lượng siêu nhẹ và nhỏ gọn
  • Màn hình cảm ứng cho giao diện sử dụng trực quan
  • Với 11 chế độ hiệu ứng hình ảnh
  • Quay phim AVCHD Full HD
  • Màn hình có thể xoay 3 inch (16:9) Xtra Fine LCD với TruBlack
Loại máy ảnh Máy ảnh KTS ống kính tháo rời
Ống kính tương thích Ống kính Sony E-mount
Loại APS-C chuẩn (23.5x15.6mm), cảm biến "Exmor" APS HD CMOS với độ màu RGB nguyên thuỷ
Số điểm ảnh hữu dụng 16.1 mega pixels
Tổng số điểm ảnh 16.7 mega pixels
Hệ thống chống bám bụi Bảo vệ trên cơ chế lọc quang học và cơ cấu rung siêu âm
Định dạng quay phim JPEG (DCF Ver.2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline compliant), 3D ảnh tĩnh: MPO (MPF Extended stereovision) compliant, RAW (Sony ARW 2.2)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L: 4912 x 3264 (16M), M: 3568 x 2368 (8.4M), S: 2448 x 1624 (4M)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L: 4912 x 2760 (14M), M: 3568 x 2000 (7.1M), S: 2448 x 1376 (3.4M)
Chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
Thêm sắc màu hình ảnh với Picture Effect Posterization (Color, B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (Red, Yellow, Blue, Green), High Contrast Monochrome, Toy Camera, Soft High-key, Soft Focus, HDR Painting, Rich-tone Mono, Miniature
Hiệu ứng màu sắc Standard, Vivid, Portrait, Landscape, Sunset, B/W (Contrast, Saturation, Sharpness adjustable với mỗi bước +/-3)
Dynamic Range Off, D-Range Optimizer (Auto, Level), Auto HDR (Auto Exposure Diff., Adjustable Exposure Diff.: 6EV từ mức 1.0EV đến 6EV trong mỗi bước sáng EV)
Vùng màu sắc sRGB, Adobe RGB
Định dạng quay phim AVCHD Ver.2.0 (Progressive) / MP4
Chuẩn nén video MPEG-4 AVC (H.264)
Chuẩn thu âm Dolby Digital (AC-3) / MPEG-4 AAC-LC
Kích thước hình (AVCHD) 1920 x 1080 (50p/28Mbps/PS, 50i/24Mbps/FX, 50i/17Mbps/FH, 25p/24Mbps/FX, 25p/17Mbps/FH)
Kích thước ảnh (MP4) 1440 x 1080 (25fps/12Mbps)
Kích thước ảnh (VGA) 640 x 480 (25fps/3Mbps)
Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO-HG Duo
Thẻ Memory card SD Thẻ nhớ SD / SDHC / SDXC
Phơi ảnh dài NR Lựa chọn On/Off , tốc độ màn trập lâu hơn 1 giây.
ISO NR cao High/Normal/Low
Chế độ Auto WB, Daylight, Shade, Cloudy, Incandescent, Fluorescent, Flash, C. Temp 2500 to 9900k, C. Filter (G7 to M7 15-step, A7 to B7 15-step), Custom, WB fine adjustment
Loại Lấy nét tự động phát hiện độ tương phản
Vùng nhạy sáng EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
Chế độ lấy nét Autofocus / DMF (Direct Manual Focus) / Manual Focus selectable
Chế độ lấy nét tự động Lựa chọn AF-S (lấy nét từng ảnh) / AF-C (lấy nét liên tục)
Vùng lấy nét Multi (25 điểm) / Center / chọn điểm láy nét tùy ý
Các đặc tính kỹ thuật khác Tracking Focus, Predictive control, Focus lock, Built-in AF illuminator (Khoảng cách: 0.3-4.0m với ống kính E 16 F2.8, khoảng. 0.5-3.0m với E 18-55mm F3.5-5.6 OSS)
Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
Vùng nhạy sáng EV0-20 (tương đương ISO100, với ống kính F2.8)
Chế độ đo sáng Multi / Center / Spot selectable
Chế độ phơi sáng Programmed AE (iAUTO, P), Aperture priority (A), Shutter-speed priority (S), Manual (M), Sweep Panorama, 3D Sweep Panorama, Anti Motion Blur, Scene Selection
Chọn cảnh Portrait, Landscape, Macro, Sports Action, Sunset, Night portrait, Night View, Hand-held Twilight
Bù trừ phơi sáng +/-3.0EV in 1/3EV bước sáng
Khoảng phơi sáng 3 vùng phơi sáng liên tục, với các bước là 0.3 hoặc 0.7EV
Tự động khoá độ phơi sáng AE khoá với khoá lấy nét
Độ nhạy ISO AUTO (ISO100-3200), có thể chọn ISO100 đến 25600 (trong mỗi 1EV, đã có danh mục phơi sáng định sẵn)
Kiểu màn hình LCD 7.5cm (3.0-type) khổ rộng TFT, Xtra Fine LCD với công nghệ TruBlack
Tổng số điểm ảnh 921,600 điểm ảnh
Điều khiển độ sáng Auto / Manual (5 bước trong khoảng -2 và +2) / Sunny Weather
Góc điều chỉnh Lên khoảng 80 độ, xuống khoảng 45 độ (từ mặt sau máy ảnh)
Biểu đồ
Điều khiển hình ảnh thời gian thật ON/OFF
Nhận diện khuôn mặt Tự động nhận diện 8 khuôn mặt
Chức năng nhận diện nụ cười 3 kiểu kựa chọn
Zoom kỹ thuật số 1.1x - 10x
Hỗ trợ MF
Hướng dẫn chụp ảnh
Hướng dẫn sử dụng
Loại Điều khiển điện tử, đường dọc, kiểu lấy nét focal-plane
Tốc độ màn trập 1/4000 đến 30 giây, Bulb
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/160 giây.
Chế độ chụp Single-shot, Continuous shooting, Speed-priority continuous shooting, Self-timer, Bracketing
Hẹn giờ tự chụp Lựa chọn chờ 10/2 giây, Cont.: với chế độ chờ 10 giây, 3/5 lựa chọn độ phơi sáng
Chụp ảnh liên tục (ước lượng) Continuous mode: max. 3 fps, Speed-priority continuous mode: max 10 fps *1
Số frame có thể quay (ước lượng) Fine: 10, Standard: 10, RAW: 6, RAW & JPEG: 4 *2
Single Có (hiển thị hoặc không hiển thị thông tin chụp ảnh, biểu đồ màu RGB & cảnh báo highlight/shadow)
Xem chỉ mục 6/12-frame
Chế độ hiển thị phóng to L: 14x, M: 11x, S: 7.3x, Panorama chuẩn: 24x, Panorama rộng: 34x
Xoay hình
Xem trình diễn ảnh slideshow
Kết nối PC USB2.0 Hi-speed (Mass-storage, MTP)
Ngõ ra HD Ngõ cắm HDMI mini (Type-C), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD
Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB) Windows(R) XP*3 SP3, Windows Vista(R) 4 SP2*4, Windows 7 SP1, Mac OS X (v10.3-v10.6)
Micro Tích hợp Stereo microphone hoặc micro ECM-SST1 gắn thêm vào ngõ Smart Accessory Terminal
Loa Tích hợp, monaural, có 8 bước âm lượng từ 0 đến 7
Loại Flash ngoài (có theo máy), có thể gắn với Smart Accessory Terminal 2
Số hướng dẫn Guide No. 7 (đơn vị m ở ISO100)
Vùng chiếu sáng 16mm (vùng tiêu cự được in trên ống kính)
Điều khiển Pre-flash TTL
Độ bù flash +/- 2EV với các bước là 1/3 EV
Chế độ Flash Flash off, Autoflash, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync.
Chống mắt đỏ ON/OFF
Thời gian tái hoạt động Khoảng 4 giây
Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
Pin Một bộ pin sạc NP-FW50
Lượng pin tiêu thụ 430 ảnh (CIPA standard)
Nguồn điện ngoài Sạc pin BC-VW1(theo máy), AC Adaptor AC-PW20 *5
Kích thước (rộng x cao x dày) 110.8 x 58.8 x 38.2mm (không bao gồm ống kính)
Trọng lượng (chỉ có thân máy) 210g
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo) 269g
Dải nhiệt hoạt động 0-40°C / 32 độ F đến 104 độ F
Phản hồi của người mua về sản phẩm
- Quảng cáo -